Thứ tư, 12/08/2020

Hải đồ giấy

DANH MỤC HẢI ĐỒ

Số hải đồ Tiêu đề hải đồ Tỉ lệ Tọa độ giới hạn góc khung Ngày xuất bản Chi tiết
Điểm B (N) L (E)
I-100-001

Từ Cửa Vạn Hữu đến Vụng Con Khỉ

1:100 000 Góc dưới trái 21°00'00" 107°19'30" 2011 Chi tiết
Góc trên phải 21°36'00" 108°12'00"
I-100-002

Từ Lạch Miều đến Cửa Diêm Điền

1:100 000 Góc dưới trái 20°29'00" 106°20'00" 2011 Chi tiết
Góc trên phải 21°05'00" 107°12'30"
I-100-003

Từ Đảo Thanh Lam đến Quần đảo Long Châu

1:100 000 Góc dưới trái 20°29'00" 107°07'30" 2011 Chi tiết
Góc trên phải 21°05'00" 108°00'00"
I-100-005

Từ Cửa Diêm Điền đến Cửa Lạch Giang

1:100 000 Góc dưới trái 19°55'30" 106°04'00" 2011 Chi tiết
Góc trên phải 20°32'00" 106°56'30"
I-100-008

Từ Cửa Lạch Giang đến Mũi Bảng

1:100 000 Góc dưới trái 19°24'00" 105°34'00" 2011 Chi tiết
Góc trên phải 20°00'30" 106°26'30"
I-100-011

Từ Hòn Mê đến Vịnh Diễn Châu

1:100 000 Góc dưới trái 18°53'00" 105°34'00" 2011 Chi tiết
Góc trên phải 19°29'00" 106°26'30"
I-100-014

Từ Vịnh Diễn Châu đến Cửa Sót

1:100 000 Góc dưới trái 18°21'30" 105°34'00" 2011 Chi tiết
Góc trên phải 18°58'00" 106°26'30"
I-100-016

Ngoài khơi tỉnh Nghệ An

1:100 000 Góc dưới trái 18°21'30" 107°09'00" 2011 Chi tiết
Góc trên phải 18°58'00" 108°01'30"
I-100-017

Từ Thạch Hải đến Cửa Ròn

1:100 000 Góc dưới trái 17°49'30" 105°54'00" 2011 Chi tiết
Góc trên phải 18°26'30" 106°46'30"
I-100-020

Từ Cửa Ròn đến Cửa Nhật Lệ

1:100 000 Góc dưới trái 17°17'30" 106°20'30" 2011 Chi tiết
Góc trên phải 17°54'30" 107°13'00"
I-100-022

Ngoài Khơi Tỉnh Quảng Bình

1:100 000 Góc dưới trái 17°17'30" 107°55'30" 2011 Chi tiết
Góc trên phải 17°54'30" 108°48'00"
I-100-023

Từ Cửa Tùng đến Cửa Việt

1:100 000 Góc dưới trái 16045'30" 106041'00" 2011 Chi tiết
Góc trên phải 17022'30" 107033'30"
I-100-025

Ngoài Khơi tỉnh Quảng Trị

1:100 000 Góc dưới trái 16°45'30" 108°16'00" 2011 Chi tiết
Góc trên phải 17°22'30" 109°08'30"
I-100-026

Ngoài khơi tỉnh Quảng Trị

1:100 000 Góc dưới trái 16°45'30" 109°03'30" 2011 Chi tiết
Góc trên phải 17°22'30" 109°56'00"
I-100-031

Từ Cửa Thuận An đến Vụng An Cư

1:100 000 Góc dưới trái 16°13'00" 107°15'30" 2011 Chi tiết
Góc trên phải 16°50'30" 108°08'00"
I-100-032

Đông Bắc hòn Sơn Chà

1:100 000 Góc dưới trái 16°13'00" 108°03'30" 2011 Chi tiết
Góc trên phải 16°50'30" 108°56'00"
I-100-033

Ngoài khơi tỉnh Thừa Thiên Huế

1:100 000 Góc dưới trái 16°13'00" 108°51'30" 2011 Chi tiết
Góc trên phải 16°50'30" 109°44'00"
I-100-034

Ngoài khơi Tỉnh Thừa Thiên Huế

1:100 000 Góc dưới trái 16°13'00" 109°39'30" 2011 Chi tiết
Góc trên phải 16°50'30" 110°32'00"
I-100-035

Tây Quần đảo Hoàng Sa

1:100 000 Góc dưới trái 16°13'00" 110°27'30" 2011 Chi tiết
Góc trên phải 16°50'30" 111°20'00"
I-100-38

Từ Vụng An Cư đến Cửa Đại

1:100 000 Góc dưới trái 15°40'00" 108°00'00" 2011 Chi tiết
Góc trên phải 16°17'30" 108°52'30"
I-100-039

Ngoài Khơi thành phố Đà Nẵng

1:100 000 Góc dưới trái 15°40'00" 108°47'30" 2011 Chi tiết
Góc trên phải 16°17'30" 109°40'00"
I-100-040

Ngoài khơi thành phố Đà Nẵng

1:100 000 Góc dưới trái 15°40'00" 109°35'00" 2011 Chi tiết
Góc trên phải 16°17'30" 110°27'30"
I-100-041

Đảo Tri Tôn

1:100 000 Góc dưới trái 15°40'00" 110°22'30" 2011 Chi tiết
Góc trên phải 16°17'30" 111°15'00"
I-100-044

Từ Mũi An Hòa đến Cửa Sông Trà Khúc

1:100 000 Góc dưới trái 15°07'30" 108°24'30" 2011 Chi tiết
Góc trên phải 15°45'00" 109°17'00"
I-100-045

Đông Đảo Lý Sơn

1:100 000 Góc dưới trái 15°07'30" 109°12'30" 2011 Chi tiết
Góc trên phải 15°45'00" 110°05'00"
I-100-046

Ngoài khơi tỉnh Quảng Ngãi

1:100 000 Góc dưới trái 15°07'30" 110°00'30" 2011 Chi tiết
Góc trên phải 15°45'00" 110°53'00"
I-100-047

Nam Đảo Tri Tôn

1:100 000 Góc dưới trái 15°07'30" 110°48'30" 2011 Chi tiết
Góc trên phải 15°45'00" 111°41'00"
I-100-048

Bãi Ốc Tai Voi

1:100 000 Góc dưới trái 15°07'30" 111°36'30" 2011 Chi tiết
Góc trên phải 15°45'00" 112°29'00"
I-100-049

Từ Cửa Sông Trà Khúc đến Cửa Tam Quan

1:100 000 Góc dưới trái 14°34'00" 108°48'00" 2011 Chi tiết
Góc trên phải 15°11'30" 109°40'30"
I-100-050

Ngoài khơi tỉnh Quảng Ngãi

1:100 000 Góc dưới trái 14°34'00" 109°35'30" 2011 Chi tiết
Góc trên phải 15°11'30" 110°28'00"
I-100-051

Ngoài khơi tỉnh Quảng Ngãi

1:100 000 Góc dưới trái 14°34'00" 110°23'00" 2011 Chi tiết
Góc trên phải 15°11'30" 111°15'30"
I-100-052

Ngoài khơi tỉnh Quảng Ngãi

1:100 000 Góc dưới trái 14°34'00" 111°10'30" 2011 Chi tiết
Góc trên phải 15°11'30" 112°03'00"
I-100-053

Ngoài khơi tỉnh Quảng Ngãi

1:100 000 Góc dưới trái 14°34'00" 111°58'00" 2011 Chi tiết
Góc trên phải 15°11'30" 112°50'30"
I-100-054

Từ Cửa Tam Quan đến Mũi Thanh Hy

1:100 000 Góc dưới trái 14°01'00" 108°58'30" 2011 Chi tiết
Góc trên phải 14°38'30" 109°51'00"
I-100-055

Ngoài khơi tỉnh Bình Định

1:100 000 Góc dưới trái 14°01'00" 109°46'00" 2011 Chi tiết
Góc trên phải 14°38'30" 110°38'30"
I-100-056

Ngoài khơi tỉnh Bình Định

1:100 000 Góc dưới trái 14°01'00" 110°33'30" 2011 Chi tiết
Góc trên phải 14°38'30" 111°26'00"
I-100-057

Ngoài khơi tỉnh Bình Định

1:100 000 Góc dưới trái 14°01'00" 111°21'00" 2011 Chi tiết
Góc trên phải 14°38'30" 112°13'30"
I-100-058

Ngoài khơi tỉnh Bình Định

1:100 000 Góc dưới trái 14°01'00" 112°08'30" 2011 Chi tiết
Góc trên phải 14°38'30" 113°01'00"
I-100-059

Từ Mũi Thanh Hy đến Cửa Cù Mông

1:100 000 Góc dưới trái 13°28'00" 108°58'30" 2011 Chi tiết
Góc trên phải 14°06'00" 109°51'00"
I-100-060

Ngoài khơi tỉnh Bình Định

1:100 000 Góc dưới trái 13°28'00" 109°46'00" 2011 Chi tiết
Góc trên phải 14°06'00" 110°38'30"
I-100-061

Ngoài khơi tỉnh Bình Định

1:100 000 Góc dưới trái 13°28'00" 110°33'30" 2011 Chi tiết
Góc trên phải 14°06'00" 111°26'00"
I-100-062

Ngoài khơi tỉnh Bình Định

1:100 000 Góc dưới trái 13°28'00" 111°21'00" 2011 Chi tiết
Góc trên phải 14°06'00" 112°13'30"
I-100-063

Ngoài khơi tỉnh Bình Định

1:100 000 Góc dưới trái 13°28'00" 112°08'30" 2011 Chi tiết
Góc trên phải 14°06'00" 113°01'00"
I-100-064

Từ Cửa Cù Mông đến Cửa Đà Nông

1:100 000 Góc dưới trái 12°54'30" 108°58'30" 2011 Chi tiết
Góc trên phải 13°32'30" 109°51'00"
I-100-065

Ngoài khơi tỉnh Phú Yên

1:100 000 Góc dưới trái 12°54'30" 109°46'00" 2011 Chi tiết
Góc trên phải 13°32'30" 110°38'30"
I-100-066

Ngoài khơi tỉnh Phú Yên

1:100 000 Góc dưới trái 12°54'30" 109°46'00" 2011 Chi tiết
Góc trên phải 13°32'30" 110°38'30"
I-100-067

Ngoài khơi tỉnh Phú Yên

1:100 000 Góc dưới trái 12°54'30" 111°21'00" 2011 Chi tiết
Góc trên phải 13°32'30" 112°13'30"
I-100-068

Ngoài khơi tỉnh Phú Yên

1:100 000 Góc dưới trái 12°54'30" 112°08'30" 2011 Chi tiết
Góc trên phải 13°32'30" 113°01'00"
I-100-069

Từ Cửa Đà Nông đến Hòn Chà Là

1:100 000 Góc dưới trái 12°21'00" 108°58'30" 2011 Chi tiết
Góc trên phải 12°59'00" 109°51'00"
I-100-070

Ngoài khơi tỉnh Khánh Hòa

1:100 000 Góc dưới trái 12021'00" 109046'00" 2011 Chi tiết
Góc trên phải 12059'00" 110038'30"
I-100-071

Ngoài khơi tỉnh Khánh Hòa

1:100 000 Góc dưới trái 12°21'00" 110°33'30" 2011 Chi tiết
Góc trên phải 12°59'00" 111°26'00"
I-100-072

Ngoài khơi tỉnh Khánh Hòa

1:100 000 Góc dưới trái 12°21'00" 111°21'00" 2011 Chi tiết
Góc trên phải 12°59'00" 112°13'30"
I-100-073

Ngoài khơi tỉnh Khánh Hòa

1:100 000 Góc dưới trái 12°21'00" 112°08'30" 2011 Chi tiết
Góc trên phải 12°59'00" 113°01'00"
I-100-074

Từ Mũi Bàn Thang đến Cửa Lớn

1:100 000 Góc dưới trái 11°47'30" 108°58'30" 2011 Chi tiết
Góc trên phải 12°25'30" 109°51'00"
I-100-075

Ngoài khơi tỉnh Khánh Hòa

1:100 000 Góc dưới trái 11°47'30" 109°46'00" 2011 Chi tiết
Góc trên phải 12°25'30" 110°38'30"
I-100-076

Ngoài khơi tỉnh Khánh Hòa

1:100 000 Góc dưới trái 11°47'30" 110°33'30" 2011 Chi tiết
Góc trên phải 12°25'30" 111°26'00"
I-100-077

Ngoài khơi tỉnh Khánh Hòa

1:100 000 Góc dưới trái 11°47'30" 111°21'00" 2011 Chi tiết
Góc trên phải 12°25'30" 112°13'30"
I-100-078

Ngoài khơi tỉnh Khánh Hòa

1:100 000 Góc dưới trái 11°47'30" 112°08'30" 2011 Chi tiết
Góc trên phải 12°25'30" 113°01'00"
I-100-079

Từ Hòn Giang đến  Mũi Cà Thá

1:100 000 Góc dưới trái 11°14'00" 108°42'30" 2011 Chi tiết
Góc trên phải 11°52'00" 109°35'00"
I-100-080

Ngoài khơi tỉnh Ninh Thuận

1:100 000 Góc dưới trái 11°14'00" 109°30'00" 2011 Chi tiết
Góc trên phải 11°52'00" 110°22'30"
I-100-081

Ngoài khơi tỉnh Ninh Thuận

1:100 000 Góc dưới trái 11°14'00" 110°17'30" 2011 Chi tiết
Góc trên phải 11°52'00" 111°10'00"
I-100-082

Ngoài khơi tỉnh Ninh Thuận

1:100 000 Góc dưới trái 11°14'00" 111°05'00" 2011 Chi tiết
Góc trên phải 11°52'00" 111°57'30"
I-100-083

Ngoài khơi tỉnh Ninh Thuận

1:100 000 Góc dưới trái 11°14'00" 111°52'30" 2011 Chi tiết
Góc trên phải 11°52'00" 112°45'00"
I-100-084

Từ Mũi Cà Thá đến Hòn Kê Gà

1:100 000 Góc dưới trái 10°40'30" 107°55'30" 2011 Chi tiết
Góc trên phải 11°18'30" 108°48'00"
I-100-085

Cù Lao Cau

1:100 000 Góc dưới trái 10°40’30” 108°42’30” 2011 Chi tiết
Góc trên phải 11°18’30” 109°35’00”
I-100-086

Ngoài khơi tỉnh Bình Thuận

1:100 000 Góc dưới trái 10°40’30” 109°30’00” 2011 Chi tiết
Góc trên phải 11°18’30” 110°22’30”
I-100-087

Ngoài khơi tỉnh Bình Thuận

1:100 000 Góc dưới trái 10°40’30” 110°17’30” 2011 Chi tiết
Góc trên phải 11°18’30” 111°10’00”
I-100-088

Ngoài khơi tỉnh Bình Thuận

1:100 000 Góc dưới trái 10°40’30” 111°05’00” 2011 Chi tiết
Góc trên phải 11°18’30” 111°57’30”
I-100-089

Ngoài khơi tỉnh Bình Thuận

1:100 000 Góc dưới trái 10°40’30” 111°52’30” 2011 Chi tiết
Góc trên phải 11°18’30” 112°45’00”
I-100-091

Từ Mũi Kỳ Vân đến Cửa Đại

1:100 000 Góc dưới trái 10°07’00” 106°23’30” 2011 Chi tiết
Góc trên phải 10°45’30” 107°16’00”
I-100-092

Từ Hòn Kê Gà đến Cửa Lấp

1:100 000 Góc dưới trái 10°07'00" 107°08'00" 2011 Chi tiết
Góc trên phải 10°45'30" 108°00'30"
I-100-093

Hòn Kê Gà

1:100 000 Góc dưới trái 10°07'00" 107°55'30" 2011 Chi tiết
Góc trên phải 10°45'30" 108°48'00"
I-100-094

Đảo Phú Quý

1:100 000 Góc dưới trái 10°07'00" 108°42'30" 2011 Chi tiết
Góc trên phải 10°45'30" 109°35'00"
I-100-101

Từ Cửa Đại  đến Cửa Cổ Chiên

1:100 000 Góc dưới trái 09°33'30" 106°23'30" 2011 Chi tiết
Góc trên phải 10°12'00" 107°16'00"
I-100-102

Đông Nam Mũi Kỳ Vân

1:100 000 Góc dưới trái 09°33'30" 107°08'00" 2011 Chi tiết
Góc trên phải 10°12'00" 108°00'30"
I-100-103

Từ Mỏ Rạng Đông đến Mỏ Bạch Hổ

1:100 000 Góc dưới trái 09°33'30" 107°55'30" 2011 Chi tiết
Góc trên phải 10°12'00" 108°48'00"
I-100-104

Từ Hòn Đồ đến Hòn Hải

1:100 000 Góc dưới trái 09°33'30" 108°42'30" 2011 Chi tiết
Góc trên phải 10°12'00" 109°35'00"
I-100-111

Từ Cửa Tranh Đề đến Cửa Gành Hào

1:100 000 Góc dưới trái 09°00'00" 105°23'30" 2011 Chi tiết
Góc trên phải 09°38'30" 106°16'00"
I-100-112

Cửa Định An

1:100 000 Góc dưới trái 09°00'00" 106°11'00" 2011 Chi tiết
Góc trên phải 09°38'30" 107°03'30"
I-100-113

Phía Đông Cửa Định An

1:100 000 Góc dưới trái 09°00'00" 106°58'30" 2011 Chi tiết
Góc trên phải 09°38'30" 107°51'00"
I-100-114

Phía Đông Cửa Định An

1:100 000 Góc dưới trái 09°00'00" 107°46'00" 2011 Chi tiết
Góc trên phải 09°38'30" 108°38'30"
I-100-119

Bắc Đảo Trường Sa Đông

1:100 000 Góc dưới trái 09°00'00" 111°43'30" 2011 Chi tiết
Góc trên phải 09°38'30" 112°36'00"